Đang tải... Vui lòng chờ...
Tư vấn sản phẩm miễn phí

KINH DOANH
ĐT: 0912223492
Email: cuong248@haviet.com.vn
hiển thị sản phẩm tùy chọn

Đối tác

DocuCentre-IV C3373/C3375/C4475

Nhà sản xuất: Fuji Xerox
  • Số lượng đã bán
  • Bảo hành 12 tháng
  • Đánh giá
  • Phí vận chuyển Tính phí khi thanh toán
Mô tả ngắn

Chức năng Copy. In. Scan, Fax
Copy/in đen/ màu 30/35/45 trang/phút
Tốc độ quét màu 70 trang/phút
Ổn định, thân thiện với người sử dụng


CHỨC NĂNG SAO CHỤP

Kiểu máy

Dạng đứng

Bộ nhớ

2GB

Ổ cứng

HDD : 160 GB hoặc SSD 128GB (Chọn thêm)

Loại

Máy màu

Độ phân giải quét

600 x 600 dpi

Độ phân giải in

1.200 x 2.400 dpi, 600 x 600 dpi

Thang xám

256 mức mỗi màu  (16,7 triệu màu)

Thời gian khởi động

Dưới 28 giây (Nhiệt độ phòng 20oC)

Khổ bản gốc

Tối đa 297 x 432 mm (A3, 11x17”)

Khổ giấy ra

Tối đa: SRA3 12,6 x 17,7” (320 x 449,6 mm), 12 x 18” (304,8 x 457,2 mm)

[khay tay, tối đa: 320 x 482,6 mm]

Tối thiểu: A5

[khay tay, Postcard (100 x 148 mm), Envelope (120 x 235 mm)]

Xóa lề: khoảng 4 mm

Định lượng giấy

Khay gầm: 60 – 256 gsm

Khay tay: 55 – 280 gsm

Khay dung lượng lớn: 55 – 216 gsm

Thời gian cho bản chụp đầu tiên

A4 ngang/đen trắng

DocuCentre-IV C3373: 4,9 giây

DocuCentre-IV C3375: 4,9 giây

DocuCentre-IV C4475: 4,4 giây

A4 ngang/màu

DocuCentre-IV C3373: 6,4 giây

DocuCentre-IV C3375: 6,4 giây

DocuCentre-IV C4475: 5,7 giây

Phóng to thu nhỏ

Nguyên bản: 1:1±0,7%

Định sẵn: 1: 0,500, 1: 0,707, 1:0,816, 1:0,866, 1:1,154, 1:1,225, 1:1,414, 1:2,000

Dải phóng thu: 1:0,25 - 1:4,00  (1% mỗi mức)

Tốc độ sao chụp

(A4 ngang)

DocuCentre-IV C3373: 30 bản/phút

DocuCentre-IV C3375: 35 bản/phút

DocuCentre-IV C4475: 45 bản/phút

Dung lượng khay giấy

Chuẩn: 2.090 tờ: 500 tờ x 4 khay + khay tay 90  tờ

Chọn thêm: HCF B1: 2.030 tờ

Tandem Tray Module: 2.485 tờ

Tối đa: 5.120 tờ: 500 tờ + Tandem Tray 2.500 tờ (500 + 867+ 1.133 tờ) + HCF

B1 2.030 tờ + khay tay 90 tờ

4.120 tờ: 500 tờ x 4 khay + HCF B1 2.030 tờ + khay tay 90 tờ

Sao chụp liên tục

999 tờ

Dung lượng khay giấy ra

Khay giấy ra bên trên: 250 tờ (A4 ngang), khay giấy ra bên dưới: 250 tờ (A4 ngang)

Nguồn điện

AC 220 – 240 ± 10% / 50/60Hz ±3%

Công suất tiêu thụ

2,2 – 2,4 KVA (AC 220 ± 10%)

Chế độ nghỉ: 2 W (220V) 1,9 W (110V)

CHỨC NĂNG IN 

Kiểu

Có sẵn

Khổ giấy

Tương tự chức năng sao chụp

In liên tục

Tương tự chức năng sao chụp

Độ phân giải in

Độ phân giải ra: 1.200 x 2.400 dpi, 1.200 x 1.200 dpi

Độ phân giải xử lý dữ liệu: chuẩn: 600 x 600 dpi, độ phân giải cao: 600  600 dpi, tốt nhất:1.200 x 1.200 dpi

PDL

Chuẩn: PCL6, PCL5

Chọn thêm: Adobe PostScript 3

Giao thức

Ethernet (chuẩn): TCP/IP (lpd, IPP, Port9100, SMB, WSD, Novell NetWare, ThinPrint), Novell NetWare (IPX/SPX), NetBEUI(SMB), EtherTalk

Parallel (chọn thêm): Compatible, Nibble, ECP

Hệ điều hành

Windows: tất cả các phiên bản

Mac: tất cả các phiên bản

Fonts

Chuẩn: PCL6/5: 82 European fonts, 35 Symbol sets, 1 China Font(ShuSong), 6 Korea

Font(Myungio, Gothic, Round Gothic, Graphic, Kungso, Saemul)

Chọn thêm: [Adobe PostScript 3 kit]: 136Roman fonts

[TC/SC Additional Font ROM Kit]: 4 Chinese fonts (ShuSong, KaiTi, HeiTi,

FangSong)

Emulation

Standard: ESC/P-K (LQ1900K II), HP-GL (HP7586B), HP-GL2/RTL (HP Design Jet 750C

Plus), PCL5/PCL6 (HP Color Laser Jet 5500), KSSM, KS5843, KS5895

Kết nối

Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T, USB2.0

Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T Bidirectional Parallel(IEEE1284-B)

CHỨC NĂNG QUÉT (Chọn thêm)

Kiểu

Quét màu

Khổ bản gốc

Tương tự chức năng sao chụp

Độ phân giải quét

600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi

Sắc độ quét

màu:10 bit vào, 8 bit ra cho mỗi màu RGB

Tốc độ quét

DADF B1-C:<đen trắng> 70 hình ảnh/phút 70 hình ảnh/phút

DADF B1-PC:

<đen trắng (1 mặt)> 80 hình ảnh/phút 80 hình ảnh/phút

<đen trắng (2 mặt)> 140 hình ảnh/phút 140 hình ảnh/phút

Kết nối

Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T

Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T

Store to Folder

(Quét vào bộ nhớ trên máy)

Giao thức: TCP/IP (SMB,FTP)

Hệ điều hành:

Windows: tất cả các phiên bản

Mac: tất cả các phiên bản

Định dạng:

Đen trắng: TIFF, DocuWorks documents, PDF, XPS

Thang xám / màu: TIFF, JPEG, DocuWorks documents, PDF, XPS,

highly compressed DocuWorks documents, highly compressed PDF, highly compressed XPS, Microsoft Word documents, Microsoft Excel documents

Scan to e-mail

(Quét vào E-mail)

Giao thức: TCP/IP (SMTP)

Định dạng:

Đen trắng: TIFF, DocuWorks documents, PDF, XPS

Thang xám / màu: TIFF, JPEG, DocuWorks documents, PDF, XPS,

highly compressed DocuWorks documents, highly compressed PDF, highly compressed XPS, Microsoft Word document, Microsoft Excel documents

CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)

Khổ bản gốc

Tối đa: A3, 11 x 17", văn bản dài (độ dài tối đa: 600 mm)

Khổ bản Fax nhận

Tối đa: A3, 11 x 17"

Tối thiểu: A5

Thời gian truyền

Khoảng 2 giây

Kiểu truyền

ITU-T G3

Độ phân giải quét

Chuẩn: 8 x 3,85 dong/mm, 200 x 100 dpi

Đẹp: 8 x 7,7 dong/mm, 200 x 200 dpi

Đẹp nhất (400 dpi): 16 x 15,4 dòng/mm, 400 x 400 dpi

Đẹp nhất (600 dpi): 600 x 600 dpi

Phương thức nén

MH, MR, MMR, JBIG

Tốc độ truyền

G3:33.6/31.2/28.8/26.4/24.0/21.6/19.2/16.8/14.4/12.0/9.6/7.2/4.8/2.4kbps

Số line

Telephone subscriber line, PBX, PSTN, tối đa. 3 cổng (G3-3 cổng)

CHỨC NĂNG FAX TỪ MÁY TÍNH (Chọn thêm)

Khổ văn bản

A3, B4, A4

Độ phân giải quét

Tương tự chức năng fax

Tốc độ truyền

Tương tự chức năng fax

Số line

Tương tự chức năng fax

Hệ điều hành

Windows: tất cả các phiên bản

Mac: tất cả các phiên bản

CHỨC NĂNG FAX QUA INTERNET (Chọn thêm)

Khổ văn bản

A3, B4, A4

Độ phân giải quét

Tương tự chức năng fax

Định dạng ra

Định dạng: TIFF-FX

Phương thức nén: MH, MMR, JBIG

Hồ sơ

TIFF-S, TIFF-F, TIFF-J

Giao thức

Gửi mail: SMTP

Nhận mail: SMTP, POP3

Kết nối

Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T

CHỨC NĂNG IP FAX (SIP) (Chọn thêm)

Khổ văn bản

Tương tự chức năng fax

Độ phân giải quét

Tương tự chức năng fax

Giao thức

SIP, JT-T.38

Phương thức nén

Tương tự chức năng fax

Kết nối

Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T

BỘ PHẬN TỰ ĐỘNG NẠP ĐẢO BẢN GỐC B1-C

Kiểu

Tự động nạp và đảo bản gốc 2 mặt (Có sẵn trên máy DC-IV C3373/C3375)

Khổ bản gốc / định lượng giấy

Tối đa: A3, 11 x 17"

Tối thiểu: A5 38 – 128 gsm (2 mặt: 50 – 128 gsm)

Dung lượng

110 tờ

Tốc độ kéo (A4 ngang 1 mặt)

<đen trắng> 35 bản/phút, 35 bản/phút

BỘ PHẬN TỰ ĐỘNG NẠP ĐẢO BẢN GỐC B1-PC

Kiểu

Tự động nạp và đảo bản gốc 2 mặt cùng lúc (Có sẵn trên máy DC-IV C4475)

Khổ bản gốc / định lượng giấy

Tối đa: A3, 11 x 17"

Tối thiểu: A5 38 – 128 gsm (2 mặt: 50 – 128 gsm)

Dung lượng

130 tờ

Tốc độ kéo (A4 ngang 1 mặt)

DocuCentre-IV C3373: <đen trắng> 35 bản/phút 35 bản/phút

DocuCentre-IV C3375: <đen trắng> 35 bản/phút 35 bản/phút

DocuCentre-IV C4475: <đen trắng> 45 bản/phút 45 bản/phút

BỘ PHẬN ĐẢO MẶT BẢN CHỤP/IN

Khổ giấy  

Tối đa: SRA3 (320 x 450 mm), 12 x 18" (304,8 x 457,2 m), A3, Tối thiểu: A5

Định lượng  

60 - 220 gsm

BỘ HOÀN THIỆN BẢN CHỤP - FINISHER-A1 (Chọn thêm)

Kiểu

Chia bộ, xếp sole (Chỉ lắp được cho DC-IV C3373/C3375)

Khổ bản gốc / định lượng giấy

Tối đa: A3, 11 x 17"

Tối thiểu: Postcard (100 x 148 mm) 60-220 gsm

Dung lượng

Khay hoàn thiện

Không dập ghim: A4:500 tờ, B4:250 tờ, A3 lớn hơn:200 tờ, xếp trộn lẫn :250 tờ

Dập ghim: 30 bộ

Dập ghim

Dung lượng: A4:50 tờ (90 gsm hoặc nhỏ hơn), B4 hoặc lớn hơn:30 tờ (90 gsm hoặc nhỏ hơn)

Khổ giấy: tối đa: A3, 11 x 17",tối thiểu: B5 ngang

Vị trí: 1 vị trí (trước/góc)

BỘ HOÀN THIỆN BẢN CHỤP - FINISHER-B1 (Chọn thêm)

Kiểu

Chia bộ, xếp sole

Khổ bản gốc / định lượng giấy

Tối đa: A3, 11 x 17"

Tối thiểu: B5 ngang 60 – 220 gsm

Dung lượng

Không dập ghim: A4: 2.000 tờ; B4 hoặc lớn hơn: 1.000 tờ; Xếp trộn lẫn :300 tờ

Dập ghim: A4: 100 bộ (1.000 tờ); B4 hoặc lớn hơn: 75 bộ (750 tờ); Gấp: 50 bộ (600 tờ)

Gấp: 500 tờ

Dập ghim

Dung lượng: 50 tờ (90 gsm hoặc ít hơn)

Khổ giấy: tối đa: A3, 11 x 17"; Tối thiểu: B5 ngang

Vị trí: 1 vị trí ( trước/góc, sau/giữa ), 2 vị trí (song song với cạnh)

Đục lỗ

Số lỗ: 2/4- lỗ, 2/3- lỗ (US)

Khổ giấy: A3, 11 x 17", B4, A4, A4 ngang, Letter (8.5 x 11"), Letter ngang (8.5 x 11"), B5 ngang

Định lượng giấy: 60 - 200 gsm

Tạo sách

Dung lượng: dập ghim gáy: 15 tờ, Gấp: 5 tờ

Khổ giấy: tối đa: A3, 11 x 17", tối thiểu: A4, Letter (8.5 x 11")

Định lượng giấy: dập ghim gáy: 64 - 80 gsm,Gấp: 64 - 105 gsm

BỘ HOÀN THIỆN BẢN CHỤP: FINISHER-C1 (Chọn thêm)

Kiểu

Khay ra: chia bộ / ngăn xếp

Khay hoàn thiện: chia bộ (xếp sole) / ngăn xếp (xếp sole)

Khổ bản gốc / định lượng giấy

Khay ra:

Tối đa: SRA3 (320 x 450 mm), 12 x 19" (304,8 x 482,6 mm), tối thiểu: B5 55-220 gsm

Khay hoàn thiện: tối đa: SRA3 (320 x 450 mm), 12 x 19" (304,8 x 482,6 mm), tối thiểu: B5; 55 - 220 gsm

Dung lượng

Khay ra: 500 tờ (A4)

Khay hoàn thiện:

Không dập ghim:  A4:3.000 tờ

Có dập ghim: A4:200 bộ (3.000 tờ)

Dập ghim

Dung lượng: 50 tờ (90 gsm)

Khổ giấy: tối đa: A3, 11 x 17",tối thiểu: B5 ngang

Vị trí: 1 vị trí (trước/sau,góc), 2 vị trí (song song với cạnh)

Đục lỗ

Số lỗ: 2/4- lỗ

Khổ giấy: A3, 11 x 17", B4, A4, A4 LEF, Letter (8.5 x 11"), Letter LEF (8.5 x 11"),  B5 LEF

Định lượng giấy: 55 – 220 gsm

Sản phẩm cùng loại



Thêm vào danh sách ưa thích


Thuộc nhóm: